business cycle

business cycle

The graph shows the phases of the business cycle.

Định nghĩa

Danh từ: Chu kỳ kinh doanh (business cycle) sự dao động lặp đi lặp lại trong hoạt động kinh tế, bao gồm các giai đoạn suy thoái, phục hồi, tăng trưởng suy giảm. Đây một khái niệm kinh tế mô tả sự thay đổi tính chu kỳ của tổng sản phẩm quốc nội (GDP), việc làm các chỉ số kinh tế khác trong dài hạn.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để ổn định chu kỳ kinh doanh.)
  • (Các nhà đầu thường điều chỉnh chiến lược dựa trên giai đoạn của chu kỳ kinh doanh.)
  • (Một cuộc suy thoái sâu một phần điển hình của chu kỳ kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a business cycle": đang trong một chu kỳ kinh doanh cụ thể.
    • The economy is currently in an expansion phase of the business cycle. (Nền kinh tế hiện đanggiai đoạn mở rộng của chu kỳ kinh doanh.)
  • "To smooth the business cycle": làm dịu chu kỳ kinh doanh (giảm biến động).
    • Central banks use monetary policy to smooth the business cycle. (Các ngân hàng trung ương sử dụng chính sách tiền tệ để làm dịu chu kỳ kinh doanh.)
  • "Business cycle theory": lý thuyết về chu kỳ kinh doanh.
    • Keynesian economics offers a different business cycle theory than classical economics. (Kinh tế học Keynes đưa ra một lý thuyết chu kỳ kinh doanh khác với kinh tế học cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Economic cycle (danh từ): chu kỳ kinh tế (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The economic cycle affects employment rates. (Chu kỳ kinh tế ảnh hưởng đến tỷ lệ việc làm.)
  • Trade cycle (danh từ): chu kỳ thương mại (thuật ngữ , ít dùng).
    • The trade cycle was a key concept in 19th-century economics. (Chu kỳ thương mại một khái niệm chính trong kinh tế học thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Economic fluctuation: biến động kinh tế (nhấn mạnh sự thay đổi hơn tính chu kỳ).
    • Economic fluctuations are natural in a market economy. (Biến động kinh tế tự nhiên trong nền kinh tế thị trường.)
  • Cyclical variation: biến động theo chu kỳ (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
    • The study focused on cyclical variations in industrial output. (Nghiên cứu tập trung vào các biến động theo chu kỳ trong sản lượng công nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go through a business cycle: trải qua một chu kỳ kinh doanh.
    • Every economy goes through a business cycle over time. (Mọi nền kinh tế đều trải qua một chu kỳ kinh doanh theo thời gian.)
  • Ride out the business cycle: vượt qua chu kỳ kinh doanh (thường dùng trong đầu ).
    • Diversified portfolios can help investors ride out the business cycle. (Danh mục đầu đa dạng có thể giúp nhà đầu vượt qua chu kỳ kinh doanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Boom and bust: bùng nổ suy thoái (mô tả các giai đoạn cực đoan của chu kỳ kinh doanh).
    • The housing market experienced a classic boom and bust cycle. (Thị trường nhà ở trải qua một chu kỳ bùng nổ suy thoái điển hình.)
  • On the upswing: đanggiai đoạn tăng trưởng (trong chu kỳ kinh doanh).
    • The economy is on the upswing after a long recession. (Nền kinh tế đanggiai đoạn tăng trưởng sau một cuộc suy thoái kéo dài.)